khosangobaochau.com

Kho Sàn Gỗ Bảo Châu

Sàn gỗ

Sàn Nhựa

Tấm ốp Nano-PVC

Tấm ốp Lam Sóng
Gỗ nhựa Composide-Gỗ Ngoài Trời

TƯ VẤN : 0988032010

- Hotline: 0988032010

Vipber / Zalo -


Sản phẩm tiêu biểu


tags

SÀN NHỰA THFLOOR 4MM+1MM IXPE

1. Giới Thiệu Sàn Nhựa TH FLOOR 4mm Đế Cao Su

Sàn nhựa TH FLOOR 4mm đế cao su là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một loại sàn bền bỉ, đẹp mắt và dễ lắp đặt. Với thiết kế hiện đại, sản phẩm không chỉ mang đến tính thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo độ êm ái, chống ồn hiệu quả nhờ lớp đế cao su tích hợp.

2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Sàn Nhựa TH FLOOR 4mm Đế Cao Su

Độ bền vượt trội: Được sản xuất từ nhựa SPC cao cấp, sàn có khả năng chống nước, chống cong vênh và chịu lực tốt.
Lớp đế cao su giảm ồn: Giúp giảm thiểu tiếng ồn khi di chuyển, tạo cảm giác êm chân và dễ chịu.
Chống trầy xước, chống mối mọt: Lớp bảo vệ bề mặt giúp sàn luôn như mới, không lo hư hại do thời tiết hay côn trùng.
Thi công dễ dàng: Hệ thống hèm khóa thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng mà không cần keo dán.
Thân thiện với môi trường: Không chứa formaldehyde, an toàn cho sức khỏe người dùng.

3. Ứng Dụng Của Sàn Nhựa TH FLOOR 4mm Đế Cao Su

Sản phẩm phù hợp với nhiều không gian khác nhau:
✅ Nhà ở, căn hộ chung cư, biệt thự
✅ Văn phòng, showroom, cửa hàng
✅ Trường học, bệnh viện, khách sạn

4. Giá Sàn Nhựa TH FLOOR 4mm Đế Cao Su – Tốt Nhất Thị Trường

Chúng tôi cam kết cung cấp sàn nhựa TH FLOOR 4mm đế cao su với giá tốt nhất, đảm bảo chất lượng vượt trội. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn khi mua số lượng lớn.

Dòng Sản Phẩm Quy Cách Đơn Giá
TH FLOOR hèm Khóa 4mm
- Đế cao su
1224 x 153 x 4mm (+1mm ixpe) 245.000 vnđ/ m2
TH FLOOR Hèm Khóa 4mm xương cá
- Đế cao su
600x130 x 4mm (+1mm ixpe) 285.000 vnđ/ m2
TH FLOOR hèm Khóa 6mm
- Đế cao su
1224 x 153 x 6mm (+1.5mm ixpe) 325.000 vnđ/ m2
Len Chân Tường Nhựa   35.000 vnđ/ md
Nẹp Kết Thúc Nhựa   35.000 vnđ/ md
Chi Phí Nhân Công Lắp Đặt   40.000 vnđ/ m2

Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất!

Hotline: 0988032010

SÀN NHỰA THFLOOR 4MM+1MM IXPE
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²
255.000 VND/M²
245.000 VND/M²